Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
談吐
tán tǔ
Cuộc hội thoại
Hán việt: đàm thổ
—

Gợi nhớ

Từ "談吐" (tán tǔ) mang nghĩa "Cuộc hội thoại", kết hợp bởi 談 (tán - đàm): "nói chuyện" + 吐 (tù/tǔ - thổ): "nôn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 談: Những lời nói (言) sẻ chia nồng nhiệt và ấm áp như hai ngọn lửa hồng (炎) bập bùng bên bếp than là cuộc trò chuyện, bàn luận (談). • Chữ 吐: Mở rộng khuôn miệng (口) đẩy hết những bụi đất hay thức ăn khó chịu (土) ra ngoài là động tác nhổ ra, nôn mửa (吐).

Thành phần cấu tạo

談吐
tán tǔ
Cuộc hội thoại
談
tán • đàm
nói chuyện
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn từ
炎
Chữ Viêm
Hai ngọn lửa rực cháy, ấm áp
吐
tù/tǔ • thổ
nôn
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
土
Bộ Thổ
Đất / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây