紙上談兵
—
Gợi nhớ
Từ "紙上談兵" (zhǐ shàng tán bīng) mang nghĩa "Nói chuyện trên giấy", kết hợp bởi 紙 (zhǐ - chỉ): "tờ giấy" + 上 (shàng - thượng): "lên" + 談 (tán - đàm): "nói chuyện" + 兵 (bīng - binh): "binh sĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紙: Những sợi tơ và vỏ cây (糹) được nghiền mịn rồi tráng thành lớp mỏng phẳng phiu để lưu giữ gia phả dòng họ (氏) chính là tờ giấy (紙). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 談: Những lời nói (言) sẻ chia nồng nhiệt và ấm áp như hai ngọn lửa hồng (炎) bập bùng bên bếp than là cuộc trò chuyện, bàn luận (談). • Chữ 兵: Đôi tay vững vàng phía dưới (八) nắm chặt lưỡi rìu chiến phía trên (丘) xông ra mặt trận chính là người lính, binh sĩ (兵).
Thành phần cấu tạo
紙上談兵
Nói chuyện trên giấy
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nói chuyện trên giấy
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây