Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
紙上談兵
zhǐ shàng tán bīng
Nói chuyện trên giấy
Hán việt: chỉ thượng đàm binh
—

Gợi nhớ

Từ "紙上談兵" (zhǐ shàng tán bīng) mang nghĩa "Nói chuyện trên giấy", kết hợp bởi 紙 (zhǐ - chỉ): "tờ giấy" + 上 (shàng - thượng): "lên" + 談 (tán - đàm): "nói chuyện" + 兵 (bīng - binh): "binh sĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紙: Những sợi tơ và vỏ cây (糹) được nghiền mịn rồi tráng thành lớp mỏng phẳng phiu để lưu giữ gia phả dòng họ (氏) chính là tờ giấy (紙). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 談: Những lời nói (言) sẻ chia nồng nhiệt và ấm áp như hai ngọn lửa hồng (炎) bập bùng bên bếp than là cuộc trò chuyện, bàn luận (談). • Chữ 兵: Đôi tay vững vàng phía dưới (八) nắm chặt lưỡi rìu chiến phía trên (丘) xông ra mặt trận chính là người lính, binh sĩ (兵).

Thành phần cấu tạo

紙上談兵
zhǐ shàng tán bīng
Nói chuyện trên giấy
紙
zhǐ • chỉ
tờ giấy
糹
Bộ Mịch
Sợi tơ, chất liệu dệt mỏng
氏
Bộ Thị
Dòng họ, bề mặt phẳng phiu
上
shàng • thượng
lên
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)
談
tán • đàm
nói chuyện
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn từ
炎
Chữ Viêm
Hai ngọn lửa rực cháy, ấm áp
兵
bīng • binh
binh sĩ
丘
Chữ Khưu
Lưỡi rìu chiến trên gò cao (phía trên)
八
Bộ Bát
Hai tay cầm chắc vũ khí (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây