Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
攀升
pānshēng
leo cao, tăng dần lên
Hán việt: phan thăng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "攀升" (pānshēng) mang nghĩa "leo cao, tăng dần lên", kết hợp bởi 攀 (pān - phan): "Trèo" + 升 (shēng - thăng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 攀: Đôi bàn tay (手) bám chặt vào những cành cây đan xen như hàng rào (樊) để vượt lên đỉnh núi cao là động tác leo trèo, nắm bắt (攀). • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升).

Thành phần cấu tạo

攀升
pānshēng
leo cao, tăng dần lên
攀
pān • phan
Trèo
樊
Chữ Phàn
Hàng rào cành cây đan xen / biểu âm
手
Bộ Thủ (tay)
Đôi bàn tay bám nắm
升
shēng • thăng
lên
升
Bộ Thăng
Hình cái gáo múc nước lên cao

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:leo cao, tăng dần lên
Ví dụ (5)
qìwēn气温zhèngzài正在búduàn不断pānshēng攀升。
Nhiệt độ đang không ngừng tăng lên.
The temperature is continuing to rise.
fángjià房价liánnián连年pānshēng攀升,ràng让hěn很duō多rén人mǎibùqǐ买不起fáng房。
Giá nhà tăng liên tục trong nhiều năm, khiến nhiều người không mua nổi nhà.
Housing prices have been rising year after year, making homes unaffordable for many people.
gǔshì股市zhǐshù指数zuórì昨日dàfú大幅pānshēng攀升。
Chỉ số thị trường chứng khoán hôm qua đã leo cao mạnh mẽ.
The stock market index rose sharply yesterday.
gōngsī公司de的yèjì业绩zhú逐yuè月pānshēng攀升。
Thành tích của công ty tăng dần lên qua từng tháng.
The company's performance has been improving month by month.
suízhe随着kǎoshì考试línjìn临近,xuésheng学生de的yālì压力búduàn不断pānshēng攀升。
Khi kỳ thi đến gần, áp lực của học sinh không ngừng leo thang.
As the exam approaches, students' stress keeps increasing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây