無邪
—
Gợi nhớ
Từ "無邪" (wú xié) mang nghĩa "vô tội", kết hợp bởi 無 (wú - vô): "không" + 邪 (xié - tà): "xấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 無: Con người (𠂉) đem cả bó củi bốn mươi nhành (卌) chất lên giàn rồi đốt dưới ngọn lửa (灬) cháy rụi thành tro bụi, chẳng còn lại gì là không có (無). • Chữ 邪: Nơi vùng biên ấp (阝) xuất hiện những kẻ nanh vuốt sắc nhọn như răng thú (牙) chuyên làm điều tà ác, sai trái (邪).
Thành phần cấu tạo
無邪
vô tội
無
𠂉
Bộ Nhân
Con người
卌
Chữ Tạp
Bốn mươi, bó củi xếp đều
灬
Bộ Hỏa
Ngọn lửa cháy rực
邪
牙
Nha
Răng / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Ấp
Thành phố (bên phải)
Phân tích từ 無邪
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây