邪恶
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "邪恶" (xié'è) mang nghĩa "xấu xa, gian ác, tà ác", kết hợp bởi 邪 (xié - tà): "xấu" + 恶 (è / wù / ě / wū - ác): "ác". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 邪: Nơi vùng biên ấp (阝) xuất hiện những kẻ nanh vuốt sắc nhọn như răng thú (牙) chuyên làm điều tà ác, sai trái (邪). • Chữ 恶: Khi trong trái tim (心) chất chứa những ý nghĩ thứ cấp (亚) lệch lạc và đen tối thì sẽ sinh ra điều xấu xa, độc ác, đáng ghét (恶).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 邪恶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:xấu xa, gian ác, tà ác
Ví dụ (5)
那个邪恶的女巫把王子变成了一只青蛙。
Mụ phù thủy độc ác đó đã biến hoàng tử thành một con ếch.
That wicked witch turned the prince into a frog.
我们必须团结起来战胜邪恶的势力。
Chúng ta phải đoàn kết lại để chiến thắng thế lực tà ác.
We must unite to defeat the forces of evil.
他的笑容里隐藏着邪恶的目的。
Trong nụ cười của hắn ta ẩn chứa mục đích xấu xa.
A sinister motive was hidden behind his smile.
正义最终一定会战胜邪恶。
Chính nghĩa cuối cùng nhất định sẽ chiến thắng cái ác.
Justice will ultimately prevail over evil.
这个故事讲述了一个关于善良与邪恶较量的传说。
Câu chuyện này kể về một truyền thuyết liên quan đến cuộc đọ sức giữa sự lương thiện và sự gian ác.
This story tells a legend about the struggle between good and evil.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây