Gợi nhớ
Từ "無影無蹤" (wú yǐng wú zōng) mang nghĩa "không một dấu vết", kết hợp bởi 無 (wú - vô): "không" + 影 (yǐng - ảnh): "bóng" + 無 (wú - vô): "không" + 蹤 (zōng - tung): "dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 無: Con người (𠂉) đem cả bó củi bốn mươi nhành (卌) chất lên giàn rồi đốt dưới ngọn lửa (灬) cháy rụi thành tro bụi, chẳng còn lại gì là không có (無). • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影). • Chữ 無: Con người (𠂉) đem cả bó củi bốn mươi nhành (卌) chất lên giàn rồi đốt dưới ngọn lửa (灬) cháy rụi thành tro bụi, chẳng còn lại gì là không có (無). • Chữ 蹤: Đôi bàn chân (足) bước đi nối gót theo sau (從) in hằn trên mặt đất qua năm tháng để lại những dấu vết, tung tích (蹤).