韧
一一フ丨フノ丶
7
—
Gợi nhớ
Tấm da thuộc mềm (韦) nhưng chịu được cả lưỡi dao sắc bén (刃) mà không đứt, biểu trưng cho sự dẻo dai, kiên cường (韧).
Thành phần cấu tạo
韧
Dai, dẻo dai, kiên cường (dùng trong 韧性, 坚韧)
韦
Bộ Vi (giản thể)
Da thuộc, bao quanh (bên trái)
刃
Nhận
Lưỡi dao / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (8)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Dai, dẻo dai, kiên cường (dùng trong 韧性, 坚韧)
Ví dụ (3)
这种材料非常柔韧,不易折断。
Loại chất liệu này cực kỳ dẻo dai, không dễ gãy đứt.
This material is very flexible and tough, not easy to break.
牛皮具有很强的韧性。
Da bò sở hữu tính dẻo dai rất mạnh.
Cowhide has strong toughness.
做事要有坚韧不拔的精神。
Làm việc cần có tinh thần dẻo dai kiên cường, không lùi bước.
Doing things requires a resilient spirit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây