Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
痊
quán
Khỏi bệnh / Hồi phục
Hán việt: thuyên
丶一ノ丶一ノ丶一一丨一
11
—

Gợi nhớ

Người mắc bệnh (疒) sau thời gian điều trị đã hoàn toàn (全) khỏe mạnh trở lại như xưa nghĩa là khỏi bệnh, bình phục (痊).

Thành phần cấu tạo

痊
quán
Khỏi bệnh / Hồi phục
疒
Bộ Nạch
Bệnh tật, ốm đau (bao góc trên trái)
全
Toàn
Toàn / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Khỏi bệnh / Hồi phục
Ví dụ (3)
jīngguò经过zhìliáo治疗,tā他de的bìng病zhōngyú终于quán痊yù愈le了。
Qua điều trị, bệnh của anh ấy cuối cùng đã khỏi hẳn.
After treatment, his illness finally healed.
zhù祝nǐ你zǎorì早日quán痊yù愈。
Chúc bạn sớm hồi phục sức khỏe.
Wish you a speedy recovery.
shāngkǒu伤口jiànjiàn渐渐quán痊hé合le了。
Vết thương từ từ đã lành lặn lại rồi.
The wound gradually healed.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây