Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
庙宇
miào yǔ
Đền miếu / Ngôi đền
Hán việt: miếu vũ
—

Gợi nhớ

Từ "庙宇" (miào yǔ) mang nghĩa "Đền miếu / Ngôi đền", kết hợp bởi 庙 (miào - miếu): "Đền" + 宇 (yǔ - vũ): "Vũ trụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 庙: Dưới mái hiên rộng lớn (广), người dân lập bàn thờ trang nghiêm (由) tạo nên ngôi đền, ngôi miếu cổ kính (庙). • Chữ 宇: Mái nhà (宀) bao trùm nơi ở (于), không gian bao la chứa đựng vạn vật, vũ trụ (宇).

Thành phần cấu tạo

庙宇
miào yǔ
Đền miếu / Ngôi đền
庙
miào • miếu
Đền
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
朝
Triều (biến thể giản thể)
Âm đọc (phía dưới)
宇
yǔ • vũ
Vũ trụ
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
于
Vu
Ở / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Đền miếu / Ngôi đền
Ví dụ (3)
shān山shàng上yǒu有yí一zuò座gǔlǎo古老de的miàoyǔ庙宇。
Trên núi có một ngôi đền miếu cổ kính.
There is an ancient temple on the mountain.
yóukè游客men们qiánwǎng前往miàoyǔ庙宇cānbài参拜。
Du khách đến ngôi đền miếu tham bái.
Tourists went to the temple to worship.
miàoyǔ庙宇jiànzhù建筑bǎocún保存de得wánhǎowúsǔn完好无损。
Kiến trúc đền miếu bảo tồn nguyên vẹn.
Temple architecture is preserved intact.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây