Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
城隍庙
chéng huáng miào
Miếu Thành Hoàng
Hán việt: thành hoàng miếu
—

Gợi nhớ

Từ "城隍庙" (chéng huáng miào) mang nghĩa "Miếu Thành Hoàng", kết hợp bởi 城 (chéng - thành): "thành phố" + 隍 (huáng - hoàng): "hào cạn quanh thành" + 庙 (miào - miếu): "Đền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 城: Đắp đất dày (土) dựng nên những bức tường kiên cố để hoàn thành (成) pháo đài bảo vệ dân chúng, chính là tòa thành, thành phố (城). • Chữ 隍: Hào đất cạn bao quanh bờ tường thành (阝) uy nghiêm rộng lớn (皇) gắn liền với vị thần bảo hộ thành trì là Thành Hoàng (隍). • Chữ 庙: Dưới mái hiên rộng lớn (广), người dân lập bàn thờ trang nghiêm (由) tạo nên ngôi đền, ngôi miếu cổ kính (庙).

Thành phần cấu tạo

城隍庙
chéng huáng miào
Miếu Thành Hoàng
城
chéng • thành
thành phố
土
Bộ Thổ
Đất (bên trái)
成
Thành
Thành / âm đọc (bên phải)
隍
huáng • hoàng
hào cạn quanh thành
阝
Bộ Phụ
Bờ thành đất
皇
Chữ Hoàng
Uy nghiêm, rộng lớn
庙
miào • miếu
Đền
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
朝
Triều (biến thể giản thể)
Âm đọc (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây