庙会
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "庙会" (miàohuì) mang nghĩa "hội chợ đền, lễ hội dân gian", kết hợp bởi 庙 (miào - miếu): "Đền" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 庙: Dưới mái hiên rộng lớn (广), người dân lập bàn thờ trang nghiêm (由) tạo nên ngôi đền, ngôi miếu cổ kính (庙). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 庙会
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hội chợ đền, lễ hội dân gian
Ví dụ (5)
春节期间,我们一家人去逛了庙会。
Trong dịp Tết Nguyên Đán, cả gia đình chúng tôi đã đi dạo hội chợ đền.
During the Spring Festival, our whole family went to visit a temple fair.
庙会上有很多美味的地方小吃。
Tại lễ hội dân gian có rất nhiều món ăn vặt địa phương thơm ngon.
There were many delicious local snacks at the temple fair.
今年的庙会特别热闹,人山人海。
Hội chợ đền năm nay đặc biệt náo nhiệt, biển người tấp nập.
This year's temple fair was especially lively and absolutely packed with people.
我在庙会上买了一个传统的手工艺品。
Tôi đã mua một món đồ thủ công mỹ nghệ truyền thống ở hội chợ đền.
I bought a traditional handicraft at the temple fair.
看舞狮是我在庙会上最喜欢的活动。
Xem múa sư tử là hoạt động tôi thích nhất tại lễ hội dân gian.
Watching the lion dance is my favorite activity at the temple fair.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây