不到长城非好汉
—
Phân tích từ 不到长城非好汉
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Bất đáo Trường Thành phi hảo hán (chưa đến Trường Thành chưa phải hảo hán)
Ví dụ (3)
俗话说不到长城非好汉,今天我终于登上了长城。不到长城非好汉
Tục ngữ nói "bất đáo Trường Thành phi hảo hán", hôm nay tôi cuối cùng đã trèo lên Trường Thành.
来到北京就要去长城,毕竟不到长城非好汉。不到长城非好汉
Đến Bắc Kinh là phải đi Trường Thành, dù sao "bất đáo Trường Thành phi hảo hán".
大家高呼着不到长城非好汉爬上了山顶。不到长城非好汉
Mọi người reo hò "bất đáo Trường Thành phi hảo hán" trèo lên đỉnh núi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây