褥
丶フ丨ノ丶一ノ一一丨ノ丶一丨丶
15
—
Gợi nhớ
Tấm vải bông dày (衤) được trải êm ái trên mặt giường để cơ thể nằm nghỉ không còn chịu cảnh vất vả (辱), chính là tấm đệm, tấm nệm (褥).
Thành phần cấu tạo
褥
Đệm, nệm trải giường
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
辱
Chữ Nhục
sỉ nhục, ô nhục / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đệm, nệm trải giường
Ví dụ (3)
床上铺了一层软软的褥子。
Trên giường trải một lớp đệm êm ái.
A soft mattress pad is laid on the bed.
冬天垫厚褥子更温暖。
Mùa đông lót đệm dầy hơn sẽ ấm áp hơn.
Paddling a thick mattress pad in winter is warmer.
妈妈正在晒被褥。
Mẹ đang phơi chăn đệm.
Mom is sun-airing the bedding and mattress pads.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây