Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
褥
rù
Đệm, nệm trải giường
Hán việt: nhục
丶フ丨ノ丶一ノ一一丨ノ丶一丨丶
15
—

Gợi nhớ

Tấm vải bông dày (衤) được trải êm ái trên mặt giường để cơ thể nằm nghỉ không còn chịu cảnh vất vả (辱), chính là tấm đệm, tấm nệm (褥).

Thành phần cấu tạo

褥
rù
Đệm, nệm trải giường
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
辱
Chữ Nhục
sỉ nhục, ô nhục / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Đệm, nệm trải giường
Ví dụ (3)
chuáng床shàngpù上铺le了yì一céng层ruǎnruǎn软软de的rù褥zi子。
Trên giường trải một lớp đệm êm ái.
A soft mattress pad is laid on the bed.
dōngtiān冬天diàn垫hòu厚rù褥zi子gèng更wēnnuǎn温暖。
Mùa đông lót đệm dầy hơn sẽ ấm áp hơn.
Paddling a thick mattress pad in winter is warmer.
māma妈妈zhèngzài正在shài晒bèi被rù褥。
Mẹ đang phơi chăn đệm.
Mom is sun-airing the bedding and mattress pads.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây