麒
丶一ノフ丨丨一一丨一丨一丨丨一一一ノ丶
19
—
Gợi nhớ
Loài linh thú có thân hình giống con hươu (鹿) với bộ lông kỳ vĩ (其) chỉ xuất hiện vào thời thái bình thịnh trị, chính là con kỳ lân (麒).
Thành phần cấu tạo
麒
Kỳ (linh thú)
鹿
Bộ Lộc
Con hươu, nai (bên trái)
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (39)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Kỳ (linh thú)
Ví dụ (3)
在中国传统文化中,麒麟是一种象征祥瑞的神兽,寓意着天下太平。
Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, Kỳ lân là một loài thần thú tượng trưng cho điềm lành, ngụ ý thiên hạ thái bình.
In traditional Chinese culture, the Qilin is a mythical beast symbolizing auspiciousness, implying peace in the world.
这座古建筑的大门两侧,分别雕刻着一对威武的石麒麟,用来镇宅辟邪。
Hai bên cổng chính của công trình kiến trúc cổ này, được điêu khắc một cặp Kỳ lân đá uy vũ, dùng để trấn trạch trừ tà.
On both sides of the main gate of this ancient building, a pair of majestic stone Qilins are carved respectively to ward off evil spirits.
民间一直流传着“麒麟送子”的故事,很多求子的家庭会在家里摆放相关的工艺品。
Dân gian vẫn luôn lưu truyền câu chuyện "Kỳ lân tống tử" (Kỳ lân ban con), nhiều gia đình cầu con cái sẽ bày biện đồ thủ công mỹ nghệ liên quan trong nhà.
The story of "Qilin delivering a child" has long been circulated among the people, and many families praying for children will place related handicrafts in their homes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây