Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
碉
diāo
lô cốt, pháo đài
Hán việt: điêu
一ノ丨フ一ノフ一丨一丨フ一
13
—

Gợi nhớ

Công trình xây bằng đá tảng (石) kiên cố bao bọc xung quanh (周) để phòng thủ quân sự gọi là lô cốt, pháo đài (碉).

Thành phần cấu tạo

碉
diāo
lô cốt, pháo đài
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây