碉
一ノ丨フ一ノフ一丨一丨フ一
13
—
Gợi nhớ
Công trình xây bằng đá tảng (石) kiên cố bao bọc xung quanh (周) để phòng thủ quân sự gọi là lô cốt, pháo đài (碉).
Thành phần cấu tạo
碉
lô cốt, pháo đài
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (1)
1
Từ vựng
Nghĩa:lô cốt, pháo đài
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây