佝
ノ丨ノフ丨フ一
7
—
Gợi nhớ
Dáng người (亻) có tấm lưng uốn cong lại như dấu ngoặc câu (句) vì tuổi già hay bệnh tật là lưng gù, còng lưng (佝).
Thành phần cấu tạo
佝
gù, còng
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
句
Câu
Câu nói / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:gù, còng
Ví dụ (3)
岁月让他的身躯渐渐佝偻,不再像年轻时那样挺拔。
Năm tháng khiến thân hình ông ấy dần trở nên còng lưng, không còn thẳng tắp như thời trẻ nữa.
Time gradually hunched his body, no longer as straight as when he was young.
那位老人总是佝着背在公园里慢慢地走着。
Cụ già đó luôn gù lưng đi bộ chầm chậm trong công viên.
That old man always walks slowly in the park with a hunched back.
为了看清电脑屏幕,他不自觉地佝起了身子。
Để nhìn rõ màn hình máy tính, anh ấy vô thức khom người xuống.
In order to see the computer screen clearly, he unconsciously hunched his body.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây