嵘
丨フ丨一丨丨丶フ一丨ノ丶
12
—
Gợi nhớ
Ngọn núi lớn (山) vươn cao đầy kiêu hãnh và rực rỡ vinh quang (荣) giữa đất trời bao la, mang vẻ đẹp cao chót vót, phi thường (嵘).
Thành phần cấu tạo
嵘
Cao chót vót, phi thường
山
Bộ Sơn
Núi non (bên trái)
荣
Chữ Vinh
vinh quang / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Cao chót vót, phi thường
Ví dụ (3)
爷爷常常给我们讲述他年轻时经历的那段峥嵘岁月。
Ông nội thường kể cho chúng tôi nghe về những năm tháng hào hùng mà ông đã trải qua thời trẻ.
Grandpa often tells us about the eventful years he experienced in his youth.
这座山峰显得有些峥嵘挺拔,吸引了许多登山爱好者前来挑战。
Ngọn núi này trông có vẻ cao chót vót và sừng sững, thu hút rất nhiều người đam mê leo núi đến thử sức.
This mountain peak appears somewhat lofty and steep, attracting many mountaineering enthusiasts to challenge it.
在那个峥嵘的年代,许多年轻人都为了国家的未来而奋斗。
Trong thời đại hào hùng đó, rất nhiều người trẻ đều phấn đấu vì tương lai của đất nước.
In that memorable era, many young people fought for the country's future.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây