东南亚国家联盟
Dōng nán yà Guó jiā Lián méng
tổ chức liên kết khu vực Đông Nam Á

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:tổ chức liên kết khu vực Đông Nam Á
Ví dụ (3)
dōng nán guó jiā lián méngjiǎn chēngdōng méng
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á gọi tắt là ASEAN.
dōng nán guó jiā lián méng xínglewài zhǎnghuì
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á đã tổ chức hội nghị ngoại trưởng.
menyàoshēn huàdōng nán guó jiā lián méngdejīng màowǎng lái
Chúng ta cần đi sâu hơn nữa quan hệ kinh tế thương mại với ASEAN.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây