Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
沿着额头流下
yánzhe étóu liú xià
Chảy xuống trán
Hán việt: diên hồ ngạch đầu lưu há
HSK1
Cụm từ

Gợi nhớ

Từ "沿着额头流下" (yánzhe étóu liú xià) nghĩa là "Chảy xuống trán", ghép bởi: 沿 (yán): Dọc theo + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo): đang + 额 (é): trán + 头 (tóu): đầu + 流 (liú): chảy + 下 (xià): sau.

Thành phần cấu tạo

沿着额头流下
yánzhe étóu liú xià
Chảy xuống trán
氵
㕣
羊
目
客
页

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Chảy xuống trán
Ví dụ (3)
hàn汗shuǐ水yán沿zhe着é额tóu头liú流xià下。
Mồ hôi chảy xuống theo trán.
yǔ雨shuǐ水yán沿zhe着é额tóu头liú流xià下,ràng让tā他zhēng睁bù不kāi开yǎn眼。
Nước mưa chảy xuống theo trán khiến anh ấy không mở mắt được.
hàn汗shuǐ水yán沿zhe着é额tóu头liú流xià下,tā他réngr án仍然jì xù继续pǎo跑。
Mồ hôi chảy xuống theo trán, anh ấy vẫn tiếp tục chạy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây