这个
月
我
非常
忙
,
几乎
没有
空闲
时间
I am very busy this month, with hardly any free time.
Tháng này tôi rất bận, gần như không có thời gian rảnh rỗi.
你
有
几本书?
How many books do you have?
Bạn có mấy cuốn sách?
这里
有
几个
苹果。
There are a few apples here.
Ở đây có mấy quả táo.