Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/10 câu
Nhìn hình ảnh và xác định xem câu tiếng Trung mô tả đúng hay sai
Câu 1Câu 1
1.
明天上午,我去银行取钱。
Câu 2Câu 2
2.
爸爸和妈妈工作不太忙,身体很好。
Câu 3Câu 3
3.
弟弟在学校努力学习汉语。
Câu 4Câu 4
4.
哥哥去邮局寄信,明天下午回学校。
Câu 5Câu 5
5.
妹妹手里拿着一封白色的信,准备寄给朋友。
Câu 6Câu 6
6.
他去银行换钱,银行里的人很多。
Câu 7Câu 7
7.
老师对学生说:“明天见!”
Câu 8Câu 8
8.
这匹白马在绿色的草地上飞快地跑。
Câu 9Câu 9
9.
爸爸坐在客厅里喝热茶,微笑着看书。
Câu 10Câu 10
10.
哥哥在大学里认真学法语和英语。
Đã trả lời: 0/10 câu