Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/22 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng

我有_____个苹果。

2Từ vựng

_____是星期三。

3Từ vựng

我有_____个好朋友。

4Từ vựng

现在_____点。

5Từ vựng

我们_____学校吧。

6Từ vựng

这个杯子多少_____?

7Từ vựng

你说得_____。

8Từ vựng

我给朋友写了一封_____。

9Từ vựng

我去_____取钱。

10Từ vựng

我要去银行_____钱。

11Từ vựng

我去_____寄包裹。

12Từ vựng

我要去邮局_____信。

13Từ vựng

我想去北京_____汉语。

14Từ vựng

他是英国人,但是他不会说_____。

15Từ vựng

_____是从右往左写的。

16Từ vựng

他在德国留学,所以_____说得很好。

17Từ vựng

俄罗斯人的母语是_____。

18Từ vựng

法国人喜欢说_____。

19Từ vựng

我喜欢看韩国电影,所以我学_____。

20Từ vựng

日本的很多年轻人都说_____。

21Từ vựng

在南美洲,很多国家都说_____。

22Từ vựng

我们明天学校门口_____。

Đã trả lời: 0/22 câu