Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Đọc hiểu
Bạn cùng phòng nấu ăn (室友做饭)
Luyện dịch
Bài đọc
Điền từ
Chép chính tả
Sắp xếp câu
Luyện dịch
Tổng hợp
Luyện dịch tiếng Trung
Bạn cùng phòng nấu ăn (室友做饭)
1 / 7
Câu tiếng Trung cần dịch:
我的室友小林是一个很会做饭的人。他来自四川,特别喜欢做辣的菜。
Phát lại
Xem pinyin
Xem đáp án
Kiểm tra