Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
容忍
róngrěn
容忍
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
dung thứ
Chữ Hán容忍
Phiên âmróngrěn
Nghĩadung thứ
Nhấn để lật lại

Space lật thẻ  ·  1 chưa thuộc  ·  4 đã thuộc