Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
1
|
BXH
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Giáo trình HSK 3.0
HSK6
Bài 1
Flashcard
0
10 còn lại
容忍
róngrěn
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
dung thứ
Chữ Hán
容忍
Phiên âm
róngrěn
Nghĩa
dung thứ
Nhấn để lật lại
Chưa thuộc
Đã thuộc
Nghe tất cả
Trộn bài
Học lại
Ghi chú
Chưa học
Cài đặt
Space
lật thẻ ·
1
chưa thuộc ·
4
đã thuộc