0/11 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Câu tiếp theo
Chọn đáp án tất cả các câu rồi nhấn Nộp bài để xem kết quả & giải thích1Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Quan tâm, nghĩ đến'?
2Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Quy hoạch, kế hoạch'?
3Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Niềm tin'?
4Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Diện mạo'?
5Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Tóm lại'?
6Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Dung thứ'?
7Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Sinh tồn'?
8Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Khủng hoảng'?
9Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Kẻ cướp, bọn côn đồ'?
10Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Củng cố'?
11Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Nghĩ đến / lo nghĩ cho / quan tâm'?
Đã trả lời: 0/11 câu