余烬
—
Gợi nhớ
Từ "余烬" (yújìn) mang nghĩa "Than hồng còn lại", kết hợp bởi 余 (yú - dư): "Dư" + 烬 (jìn - tẫn): "Tro tàn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 余: Dưới mái nhà ấm êm (人) luôn tích trữ đầy ắp lúa gạo (木) ăn không hết, tạo nên phần của cải dư dả, thừa thãi (余). • Chữ 烬: Ngọn lửa (火) cháy rụi đến tận cùng (尽) chỉ còn lại lớp bụi xám lạnh lẽo dưới đáy lò, đó là tro tàn, tàn tro (烬).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 余烬
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Than hồng còn lại
Ví dụ (2)
篝火虽然灭了,但余烬依然闪烁着微光。
Đống lửa trại tuy đã tắt, nhưng những viên than hồng còn lại vẫn lấp lánh ánh sáng yếu ớt.
Although the campfire had gone out, the embers were still glowing faintly.
风一吹,壁炉里的余烬又重新亮了起来。
Gió thổi một phát, tàn tro hồng trong lò sưởi lại bùng sáng trở lại.
As soon as the wind blew, the embers in the fireplace glowed brightly again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây