Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
灰烬
huījìn
Tro bụi
Hán việt: hôi tẫn
—

Gợi nhớ

Từ "灰烬" (huījìn) mang nghĩa "Tro bụi", kết hợp bởi 灰 (huī - hôi): "Tro" + 烬 (jìn - tẫn): "Tro tàn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灰: Dưới mái vách đá (厂), ngọn lửa (火) đã cháy tàn chỉ còn sót lại lớp bụi mịn màu xám gọi là tro tàn (灰). • Chữ 烬: Ngọn lửa (火) cháy rụi đến tận cùng (尽) chỉ còn lại lớp bụi xám lạnh lẽo dưới đáy lò, đó là tro tàn, tàn tro (烬).

Thành phần cấu tạo

灰烬
huījìn
Tro bụi
灰
huī • hôi
Tro
厂
Bộ Hán
Vách (phía trên)
火
Bộ Hỏa
Lửa (phía dưới)
烬
jìn • tẫn
Tro tàn
火
Bộ Hỏa
Lửa (phía dưới)
尽
Giản thể từ 盡
Hình tay lau sạch bát (phồn thể) (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tro bụi
Ví dụ (2)
dàhuǒ大火guòhòu过后,zhěng整zuò座fángwū房屋dōu都huàwéi化为le了huījìn灰烬。
Sau trận hỏa hoạn lớn, toàn bộ ngôi nhà đã hóa thành tro tàn.
After the big fire, the entire house was reduced to ashes.
zhǐzhāng纸张zài在huǒ火pén盆lǐ里mànmàn慢慢ránjǐn燃尽,zhǐ只shèngxià剩下hēisè黑色de的huījìn灰烬。
Tờ giấy cháy dần trong lò lửa, chỉ còn lại lớp tro tàn màu đen.
The paper slowly burned out in the brazier, leaving only black ashes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây