Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
姑丈
gūzhàng
dượng, chồng của cô
Hán việt: cô trượng
—

Gợi nhớ

Từ "姑丈" (gūzhàng) mang nghĩa "dượng, chồng của cô", kết hợp bởi 姑 (gū - cô): "Cô" + 丈 (zhàng - trượng): "mười thước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 姑: Phụ nữ (女) lớn tuổi (古), chị em gái của cha, cô 姑. • Chữ 丈: Người trưởng thành (大) cầm cây thước dài bằng cả sải tay để đo đạc, chỉ đơn vị đo mười thước xưa hoặc người chồng (丈).

Thành phần cấu tạo

姑丈
gūzhàng
dượng, chồng của cô
姑
gū • cô
Cô
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (bên phải)
丈
zhàng • trượng
mười thước
丈
Bộ Trượng
Hình người đàn ông cao lớn cầm gậy đo

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:dượng, chồng của cô
Ví dụ (3)
gūzhàng姑丈hé和gūgu姑姑jīntiān今天lái来wǒmen我们jiā家zuòkè做客。
Dượng và cô hôm nay đến nhà chúng tôi chơi.
My uncle and aunt came to visit our home today.
wǒ我de的gūzhàng姑丈shì是yì一míng名jīngyàn经验fēngfù丰富de的yīshēng医生。
Dượng của tôi là một bác sĩ giàu kinh nghiệm.
My uncle is an experienced doctor.
gūzhàng姑丈sònggěi送给wǒ我yì一běn本fēicháng非常yǒuqù有趣de的kēxué科学shū书。
Dượng tặng cho tôi một cuốn sách khoa học rất thú vị.
My uncle gave me a very interesting science book.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây