姑丈
—
Gợi nhớ
Từ "姑丈" (gūzhàng) mang nghĩa "dượng, chồng của cô", kết hợp bởi 姑 (gū - cô): "Cô" + 丈 (zhàng - trượng): "mười thước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 姑: Phụ nữ (女) lớn tuổi (古), chị em gái của cha, cô 姑. • Chữ 丈: Người trưởng thành (大) cầm cây thước dài bằng cả sải tay để đo đạc, chỉ đơn vị đo mười thước xưa hoặc người chồng (丈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 姑丈
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dượng, chồng của cô
Ví dụ (3)
姑丈和姑姑今天来我们家做客。
Dượng và cô hôm nay đến nhà chúng tôi chơi.
My uncle and aunt came to visit our home today.
我的姑丈是一名经验丰富的医生。
Dượng của tôi là một bác sĩ giàu kinh nghiệm.
My uncle is an experienced doctor.
姑丈送给我一本非常有趣的科学书。
Dượng tặng cho tôi một cuốn sách khoa học rất thú vị.
My uncle gave me a very interesting science book.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây