Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
火冒三丈
huǒ mào sān zhàng
nổi trận lôi đình, giận tím người
Hán việt: hỏa mạo tam trượng
—

Gợi nhớ

Từ "火冒三丈" (huǒ mào sān zhàng) mang nghĩa "nổi trận lôi đình, giận tím người", kết hợp bởi 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 冒 (mào - mạo): "đội" + 三 (sān - tam): "số ba" + 丈 (zhàng - trượng): "mười thước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 冒: Đội chiếc mũ sụp xuống (冃) che khuất cả tầm nhìn của đôi mắt (目) mà vẫn cứ lao về phía trước là hành động liều lĩnh, mạo hiểm (冒). • Chữ 三: Ba nét ngang (一) xếp song song tượng trưng cho trời ở trên, người ở giữa và đất ở dưới hợp thành con số ba (三). • Chữ 丈: Người trưởng thành (大) cầm cây thước dài bằng cả sải tay để đo đạc, chỉ đơn vị đo mười thước xưa hoặc người chồng (丈).

Thành phần cấu tạo

火冒三丈
huǒ mào sān zhàng
nổi trận lôi đình, giận tím người
火
huǒ • hỏa
Lửa
火
Bộ Hỏa
Hình ngọn lửa cháy bùng với tia lửa bắn ra
冒
mào • mạo
đội
冃
Mạo
Mũ (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (phía dưới)
三
sān • tam
số ba
三
Bộ Tam
Ba nét ngang song song
丈
zhàng • trượng
mười thước
丈
Bộ Trượng
Hình người đàn ông cao lớn cầm gậy đo

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:nổi trận lôi đình, giận tím người
Ví dụ (3)
kàndào看到érzi儿子mǎnbù满布huǎngyán谎言de的chéngjìdān成绩单,fùqīn父亲huǒmàosānzhàng火冒三丈。
Nhìn thấy bảng điểm đầy dối trá của con trai, người cha nổi giận đùng đùng.
Seeing his son's report card full of lies, the father flew into a rage.
tā他de的wúlǐ无礼tàidù态度ràng让jīnglǐ经理huǒmàosānzhàng火冒三丈。
Thái độ vô lễ của anh ta khiến giám đốc giận dữ lôi đình.
His rude attitude made the manager furious.
nǐ你xiān先bié别huǒmàosānzhàng火冒三丈,tīng听wǒ我mànmàn慢慢jiěshì解释。
Cậu đừng vội nổi giận đùng đùng, hãy nghe tớ giải thích từ từ.
Don't lose your temper yet; let me explain slowly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây