七姑八姨
—
Gợi nhớ
Từ "七姑八姨" (qī gū bā yí) mang nghĩa "Họ hàng đông đúc, cô bảy dì tám", kết hợp bởi 七 (qī - thất): "số bảy" + 姑 (gū - cô): "Cô" + 八 (bā - bát): "số tám" + 姨 (yí - di): "cô". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 七: Một nét ngang cắt qua nét sổ cong móc (乚) gợi hình bàn tay gập ngón đếm đến con số bảy (七). • Chữ 姑: Phụ nữ (女) lớn tuổi (古), chị em gái của cha, cô 姑. • Chữ 八: Hai nét bút tách mở sang hai phía đối xứng nhau biểu thị sự phân chia và con số tám may mắn (八). • Chữ 姨: Người phụ nữ (女) hiền hòa bình dị (夷) có vai vế ngang hàng với mẹ trong gia đình chính là cô, dì (姨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 七姑八姨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:Họ hàng đông đúc, cô bảy dì tám
Ví dụ (3)
逢年过节,总免不了要应付那些七姑八姨的询问。
Mỗi dịp lễ tết, kiểu gì cũng không tránh khỏi việc phải đối phó với những câu hỏi han của hàng tá cô dì chú bác họ hàng.
On holidays and festivals, there's no avoiding the barrage of questions from all the aunts and distant relatives.
他家里亲戚多,结婚那天来了好多七姑八姨。
Nhà anh ấy đông họ hàng, ngày kết hôn có rất đông cô dì chú bác kéo đến.
He has a large extended family, so lots of aunts and relatives showed up on his wedding day.
我记不清那些七姑八姨该怎么称呼了。
Tôi không thể nhớ nổi đống họ hàng cô dì chú bác kia phải xưng hô thế nào.
I can't remember how to address all those aunts and distant relatives.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây