狂妄
—
Gợi nhớ
Từ "狂妄" (kuángwàng) mang nghĩa "kiêu ngạo, ngông cuồng", kết hợp bởi 狂 (kuáng - cuồng): "điên" + 妄 (wàng - vọng): "vô lý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狂: Con chó (犭) tự xưng vua (王) hung hăng, hành xử không kiểm soát, điên (狂). • Chữ 妄: Khi người phụ nữ (女) đánh mất (亡) sự tỉnh táo và khuôn phép, lời nói cùng hành động sẽ trở nên liều lĩnh, vô lý (妄).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 狂妄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ trạng thái
Nghĩa:kiêu ngạo, ngông cuồng
Ví dụ (3)
他的狂妄态度激怒了在场的所有人。
Thái độ ngông cuồng của anh ta đã chọc giận tất cả mọi người có mặt ở đó.
His arrogant attitude infuriated everyone present.
年轻人可以有自信,但绝不能狂妄自大。
Người trẻ tuổi có thể tự tin, nhưng tuyệt đối không được kiêu ngạo tự đại.
Young people can be confident, but they must never be arrogant and conceited.
他平时为人十分狂妄,总是自以为是地认为没有人能打败他。
Hắn bình thường tính tình vô cùng ngông cuồng, luôn tự cho mình là đúng và cho rằng không ai có thể đánh bại hắn.
He is normally extremely arrogant and always self-righteously believes that no one can defeat him.
2
Tính từ
Nghĩa:kiêu ngạo, ngông cuồng
Ví dụ (3)
他为人狂妄自大,常常不把别人放在眼里。
Anh ta là người ngông cuồng kiêu ngạo, thường không coi ai ra gì.
He is arrogant and conceited, often looking down on others.
狂妄的话语只会招来别人的反感和讨厌。
Lời nói ngông cuồng sẽ chỉ chuốc lấy sự phản cảm và ghét bỏ từ người khác.
Arrogant words will only invite resentment and dislike from others.
面对失败,他收敛了昔日狂妄的态度。
Đối mặt với thất bại, anh ta đã thu bớt thái độ ngông cuồng ngày trước của mình.
Faced with failure, he reined in his formerly arrogant attitude.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây