Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
狂热
kuángrè
cuồng nhiệt, say mê điên cuồng
Hán việt: cuồng nhiệt
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "狂热" (kuángrè) mang nghĩa "cuồng nhiệt, say mê điên cuồng", kết hợp bởi 狂 (kuáng - cuồng): "điên" + 热 (rè - nhiệt): "nóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狂: Con chó (犭) tự xưng vua (王) hung hăng, hành xử không kiểm soát, điên (狂). • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热).

Thành phần cấu tạo

狂热
kuángrè
cuồng nhiệt, say mê điên cuồng
狂
kuáng • cuồng
điên
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
王
Bộ Vương
Vua / âm đọc (bên phải)
热
rè • nhiệt
nóng
执
Chấp
Cầm nắm (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:cuồng nhiệt, say mê điên cuồng
Ví dụ (5)
fěnsī粉丝men们zài在yǎnchàng演唱huìshàng会上biǎoxiàn表现de得fēicháng非常kuángrè狂热。
Người hâm mộ tỏ ra vô cùng cuồng nhiệt tại buổi hòa nhạc.
The fans were extremely fervent at the concert.
tā他duì对zúqiú足球yǒu有yì一zhǒng种kuángrè狂热de的xǐ'ài喜爱。
Anh ấy có một niềm say mê điên cuồng đối với bóng đá.
He has a passionate love for football.
bǐsài比赛jìnrù进入le了kuángrè狂热de的jiēduàn阶段。
Trận đấu đã bước vào giai đoạn cuồng nhiệt.
The match entered a feverish stage.
niánqīngrén年轻人chángcháng常常duì对xīn新shìwù事物chōngmǎn充满kuángrè狂热。
Những người trẻ tuổi thường tràn đầy sự cuồng nhiệt đối với những điều mới mẻ.
Young people are often filled with enthusiasm for new things.
zhè这wèi位zuòjiā作家yōngyǒu拥有yì一pī批kuángrè狂热de的zhuīsuízhě追随者。
Vị nhà văn này có một nhóm người theo dõi say mê điên cuồng.
The writer has a group of devoted followers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây