妄想
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "妄想" (wàngxiǎng) mang nghĩa "ảo tưởng, mơ tưởng hão huyền", kết hợp bởi 妄 (wàng - vọng): "vô lý" + 想 (xiǎng - tưởng): "nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 妄: Khi người phụ nữ (女) đánh mất (亡) sự tỉnh táo và khuôn phép, lời nói cùng hành động sẽ trở nên liều lĩnh, vô lý (妄). • Chữ 想: Khi hình bóng của một người hay sự vật (相) cứ in đậm mãi trong trái tim (心), ấy là lúc lòng đang suy nghĩ, mong muốn và nhớ nhung (想).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 妄想
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:ảo tưởng, hoang tưởng, mơ tưởng hão huyền, mộng hão.
Ví dụ (5)
别妄想不劳而获。
Đừng có mơ tưởng hão huyền việc không làm mà hưởng.
Don't fantasize about gaining something for nothing.
那简直是痴心妄想!
Đó quả thực là si tâm vọng tưởng (mơ mộng hão huyền)!
That's simply wishful thinking!
敌人妄想在一个月内占领这座城市。
Kẻ địch nuôi ảo vọng chiếm lĩnh thành phố này trong vòng một tháng.
The enemy foolishly imagined they could capture the city within a month.
他患有严重的被害妄想症。
Anh ấy mắc chứng hoang tưởng bị hại nghiêm trọng.
He suffers from severe persecutory delusions.
这只是你个人的妄想,并非事实。
Đây chỉ là ảo tưởng của cá nhân bạn, không phải sự thật.
This is just your personal delusion, not a fact.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây