Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
某些
mǒuxiē
một số (một vài, những đối tượng cụ thể nhưng không xác định tên)
Hán việt: mỗ ta
—

Gợi nhớ

Từ "某些" (mǒuxiē) mang nghĩa "một số (một vài, những đối tượng cụ thể nhưng không xác định tên)", kết hợp bởi 某 (mǒu - mỗ): "nào đó" + 些 (xiē - ta): "một ít". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 某: Dưới tán cây xanh (木) có kết những trái ngọt lành (甘) của một loài cây hay một người nào đó chưa nêu rõ tên (某). • Chữ 些: Lấy vài cái này (此) thôi, không nhiều, chỉ khoảng hai ba thứ (二), số lượng vừa đủ là một ít 些.

Thành phần cấu tạo

某些
mǒuxiē
một số (một vài, những đối tượng cụ thể nhưng không xác định tên)
某
mǒu • mỗ
nào đó
甘
Bộ Cam
Ngọt (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)
些
xiē • ta
một ít
此
Thử
Này, cái này (phía trên)
二
Bộ Nhị
Hai, số ít (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Từ hạn định
Nghĩa:một số (một vài, những đối tượng cụ thể nhưng không xác định tên)
Ví dụ (3)
mǒuxiē某些rénwéi人为le了gè个rén人sīlì私利ér而sǔnhài损害le了jítǐ集体de的lìyì利益。
Một số người vì lợi ích cá nhân ích kỷ mà làm tổn hại đến lợi ích tập thể.
Certain people harmed collective interests for their own personal gain.
zài在mǒuxiē某些tèshū特殊qíngkuàng情况xià下,guīzé规则shì是kěyǐ可以zuòchū做出shìdàng适当tiáozhěng调整de的。
Trong một số tình huống đặc biệt, các quy tắc có thể được điều chỉnh một cách thích hợp.
Under certain special circumstances, the rules can be appropriately adjusted.
mǒuxiē某些zhíwù植物de的gēnjīng根茎jùyǒu具有fēicháng非常gāo高de的yàoyòng药用jiàzhí价值。
Thân rễ của một số loại thực vật có giá trị y học cực kỳ cao.
The rhizomes of certain plants have extremely high medicinal value.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây