Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
哪些
nǎxiē
cái nào, người nào, những cái nào
Hán việt: na ta
—

Gợi nhớ

Từ "哪些" (nǎxiē) mang nghĩa "cái nào, người nào, những cái nào", kết hợp bởi 哪 (nǎ - na): "nào" + 些 (xiē - ta): "một ít". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哪: Đứng trước nhiều ngả đường đằng kia (那), phải mở miệng (口) hỏi thăm người qua đường xem đi lối nào, ở đâu (哪). • Chữ 些: Lấy vài cái này (此) thôi, không nhiều, chỉ khoảng hai ba thứ (二), số lượng vừa đủ là một ít 些.

Thành phần cấu tạo

哪些
nǎxiē
cái nào, người nào, những cái nào
哪
nǎ • na
nào
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
那
Na
Cái kia, nơi kia / âm đọc (nằm bên phải)
些
xiē • ta
một ít
此
Thử
Này, cái này (phía trên)
二
Bộ Nhị
Hai, số ít (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cái nào, người nào, những cái nào
Ví dụ (3)
nǐ你xǐhuan喜欢nǎxiē哪些zhōngguó中国cài菜?
Bạn thích những món Trung Quốc nào?
Which Chinese dishes do you like?
zhèxiē这些shū书lǐ里,nǎxiē哪些shì是nǐ你de的?
Trong những cuốn sách này, cuốn nào là của bạn?
Among these books, which ones are yours?
lǎoshī老师wèn问wǒmen我们nǎxiē哪些cí词hái还bù不dǒng懂。
Giáo viên hỏi chúng tôi những từ nào còn chưa hiểu.
The teacher asked us which words we still didn't understand.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây