Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
偏颇
piān pǒ
Thiên lệch, phiến diện
Hán việt: thiên pha
—

Gợi nhớ

Từ "偏颇" (piān pǒ) mang nghĩa "Thiên lệch, phiến diện", kết hợp bởi 偏 (piān - thiên): "lệch" + 颇 (pō - pha): "Khá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偏: Con người (亻) chỉ nhìn qua tấm biển cửa hẹp một bên (扁) nên góc nhìn bị lệch, nghiêng và sinh lòng thiên vị (偏). • Chữ 颇: Khi lớp da (皮) trên vùng đầu mặt (页) hơi nghiêng lệch sang một bên, người xưa dùng để chỉ mức độ khá, tương đối, hơi nghiêng (颇).

Thành phần cấu tạo

偏颇
piān pǒ
Thiên lệch, phiến diện
偏
piān • thiên
lệch
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
扁
Biển
Dẹt, khắp nơi / âm đọc (bên phải)
颇
pō • pha
Khá
皮
Bộ Bì
Da, vỏ ngoài / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Thiên lệch, phiến diện
Ví dụ (3)
jǐnpíng仅凭yìfāngmiàn一方面de的xìnxī信息jiù就zuò做juédìng决定shì是piānpǒ偏颇de的。
Chỉ dựa vào thông tin một chiều mà đưa ra quyết định là phiến diện.
Making a decision based solely on one-sided information is biased.
lìshǐxuéjiā历史学家de的píngjià评价yīngdāng应当kèguān客观,bìmiǎn避免piānpǒ偏颇。
Đánh giá của các nhà sử học nên khách quan, tránh thiên lệch.
A historian's evaluation ought to be objective and avoid bias.
tā他de的kànfǎ看法yǒuxiē有些piānpǒ偏颇,hūlüè忽略le了kèguān客观shìshí事实。
Ý kiến của anh ấy có phần phiến diện, đã bỏ qua các sự thật khách quan.
His view is somewhat biased and overlooks objective facts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây