耸立
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "耸立" (sǒnglì) mang nghĩa "đứng sừng sững, cao vút", kết hợp bởi 耸 (sǒng - tủng): "Nhún vai" + 立 (lì - lập): "Đứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耸: Hai người đi theo nhau (从) đều phải vểnh đôi tai (耳) lắng nghe tiếng vọng từ đỉnh núi cao vút, nhún vai, vươn cao nổi bật (耸). • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 耸立
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đứng sừng sững, cao vút
Ví dụ (5)
东方明珠广播电视塔耸立在黄浦江畔。
Tháp truyền hình Minh Châu Phương Đông đứng sừng sững bên bờ sông Hoàng Phố.
The Oriental Pearl Radio & Television Tower stands tall on the banks of the Huangpu River.
远处的高山巍然耸立。
Ngọn núi cao ở đằng xa đứng sừng sững uy nghi.
The lofty mountains in the distance stand majestically.
城市里到处耸立着高楼大厦。
Trong thành phố đâu đâu cũng có những tòa nhà cao tầng mọc lên cao vút.
Skyscrapers stand everywhere in the city.
广场中央耸立着一座英雄纪念碑。
Ở giữa quảng trường sừng sững một đài tưởng niệm anh hùng.
A monument to the heroes stands in the center of the square.
几棵古树在庭院中高高地耸立着。
Vài cây cổ thụ đứng sừng sững (cao vút) trong sân.
Several ancient trees stand tall in the courtyard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây