Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
垫肩
diànjiān
Đệm vai / Lót vai
Hán việt: đệm kiên
—

Gợi nhớ

Từ "垫肩" (diànjiān) mang nghĩa "Đệm vai / Lót vai", kết hợp bởi 垫 (diàn - đệm): "Đệm" + 肩 (jiān - kiên): "Vai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 垫: Tay cầm nắm (执) lớp đất cát hay tấm nệm (土) lót thêm xuống bên dưới chỗ ngồi cho êm ái, gọi là cái đệm, lót đệm (垫). • Chữ 肩: Phần cơ bắp bằng thịt (⺼) nằm ngay dưới khung xương bả vai rộng như cánh cửa (户) dùng để gánh vác việc nặng là đôi vai (肩).

Thành phần cấu tạo

垫肩
diànjiān
Đệm vai / Lót vai
垫
diàn • đệm
Đệm
执
Chữ Chấp
Cầm nắm, giữ lấy (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai, lớp nền lót bên dưới (phía dưới)
肩
jiān • kiên
Vai
户
Bộ Hộ
Cửa (phía trên)
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đệm vai / Lót vai
Ví dụ (5)
zhè这kuǎn款xīzhuāng西装shǐyòng使用le了báo薄diànjiān垫肩,shǐ使jiānbǎng肩膀xiàntiáo线条kàn看qǐlái起来gèngjiā更加zìrán自然。
Bộ com-lê này sử dụng đệm vai mỏng, giúp đường nét vai trông tự nhiên hơn.
This suit uses thin shoulder pads to make the shoulder line look more natural.
féngrèn缝纫gōngrén工人zài在shàng上xiùzi袖子shí时bìxū必须quèbǎo确保diànjiān垫肩de的wèizhi位置zuǒyòu左右duìchèn对称。
Công nhân may khi tra tay áo bắt buộc phải đảm bảo vị trí của đệm vai đối xứng hai bên trái phải.
Sewing workers must ensure that the shoulder pads are positioned symmetrically on both sides when setting in the sleeves.
diànjiān垫肩de的cáizhì材质hé和hòudù厚度zhíjiē直接yǐngxiǎng影响dàyī大衣wàitào外套de的zhěngtǐ整体wàixíng外形lúnkuò轮廓。
Chất liệu và độ dày của đệm vai ảnh hưởng trực tiếp đến hình dáng và đường nét tổng thể của áo khoác.
The material and thickness of the shoulder pads directly affect the overall silhouette of a coat.
zhè这kuǎn款fùgǔ复古xiǎo小xīzhuāng西装nèibù内部pèibèi配备le了kěchāixiè可拆卸de的diànjiān垫肩,mǎnzú满足bùtóng不同de的chuān穿dā搭xūqiú需求。
Bên trong chiếc áo khoác vest cổ điển này được trang bị miếng đệm vai có thể tháo rời, thỏa mãn các nhu cầu phối đồ khác nhau.
This vintage blazer is equipped with removable shoulder pads inside to meet different styling needs.
liū溜jiān肩shēncái身材de的rén人chuān穿xīzhuāng西装shí时,héshì合适de的diànjiān垫肩néng能yǒuxiào有效gǎishàn改善shàngshēn上身de的shìjué视觉bǐlì比例。
Những người có dáng vai xuôi khi mặc vest, một miếng đệm vai phù hợp có thể cải thiện hiệu quả tỷ lệ trực quan của thân trên.
When people with sloping shoulders wear a suit, suitable shoulder pads can effectively improve the visual proportions of the upper body.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây