乌鸦
—
Gợi nhớ
Từ "乌鸦" (wū yā) mang nghĩa "con quạ", kết hợp bởi 乌 (wū - ô): "con quạ" + 鸦 (yā - nha): "Con quạ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乌: Chú chim có bộ lông đen tuyền từ đầu đến chân khiến người nhìn không phân biệt được chấm mắt trên đầu chính là con quạ đen (乌). • Chữ 鸦: Loài chim lông đen (鸟) có chiếc mỏ sắc như răng nanh (牙) thường kêu quang quác trên cành cây khô là con quạ (鸦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 乌鸦
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con quạ
Ví dụ (3)
乌鸦虽然长得不好看,但其实它们非常聪明。
Quạ tuy ngoại hình không đẹp nhưng thực ra chúng rất thông minh.
Although crows are not good-looking, they are actually very smart.
一只乌鸦落在树梢上,发出沙哑的叫声。
Một con quạ đậu trên ngọn cây, phát ra tiếng kêu khàn khàn.
A crow landed on the treetop and let out a hoarse caw.
别像个乌鸦嘴一样整天说些不好听的话。
Đừng nói năng xui xẻo (miệng quạ đen) suốt ngày nói những điều không hay như vậy.
Don't be such a jinx and say unpleasant things all day long.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây