Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
鸦片
yā piàn
Nha phiến, thuốc phiện
Hán việt: nha phiến
—

Gợi nhớ

Từ "鸦片" (yā piàn) mang nghĩa "Nha phiến, thuốc phiện", kết hợp bởi 鸦 (yā - nha): "Con quạ" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鸦: Loài chim lông đen (鸟) có chiếc mỏ sắc như răng nanh (牙) thường kêu quang quác trên cành cây khô là con quạ (鸦). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên.

Thành phần cấu tạo

鸦片
yā piàn
Nha phiến, thuốc phiện
鸦
yā • nha
Con quạ
牙
Bộ Nha
Răng / âm đọc (bên trái)
鸟
Bộ Điểu (giản thể)
Chim (bên phải)
片
piàn • phiến
viên (thuốc)
片
Bộ Phiến
Hình mảnh gỗ mỏng bổ ra từ thân cây

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nha phiến, thuốc phiện
Ví dụ (3)
yāpiànzhànzhēng鸦片战争shì是mànxìng慢性de的dúpǐn毒品zǒusī走私yǐnfā引发de的chōngtū冲突,shì是jìndài近代zhōngguó中国lìshǐ历史de的zhuǎnzhédiǎn转折点。
Chiến tranh Nha phiến là cuộc xung đột do nạn buôn lậu ma túy gây ra, là bước ngoặt của lịch sử Trung Quốc cận đại.
The Opium War was a conflict triggered by chronic drug smuggling and marked a turning point in modern Chinese history.
xīshí吸食yāpiàn鸦片huì会yánzhòng严重cuīcán摧残rénmen人们de的shēnxīnjiànkāng身心健康。
Hút thuốc phiện sẽ tàn phá nghiêm trọng sức khỏe thể chất và tinh thần của con người.
Smoking opium severely destroys people's physical and mental health.
lìshǐ历史shàng上,yāpiàn鸦片zǒusī走私gěi给zhōngguó中国dàilái带来le了shēnzhòng深重de的zāinàn灾难。
Trong lịch sử, nạn buôn lậu thuốc phiện đã mang lại tai họa sâu sắc cho Trung Quốc.
Historically, opium smuggling brought profound disaster to China.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây