鸦片
—
Gợi nhớ
Từ "鸦片" (yā piàn) mang nghĩa "Nha phiến, thuốc phiện", kết hợp bởi 鸦 (yā - nha): "Con quạ" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鸦: Loài chim lông đen (鸟) có chiếc mỏ sắc như răng nanh (牙) thường kêu quang quác trên cành cây khô là con quạ (鸦). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鸦片
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nha phiến, thuốc phiện
Ví dụ (3)
鸦片战争是慢性的毒品走私引发的冲突,是近代中国历史的转折点。
Chiến tranh Nha phiến là cuộc xung đột do nạn buôn lậu ma túy gây ra, là bước ngoặt của lịch sử Trung Quốc cận đại.
The Opium War was a conflict triggered by chronic drug smuggling and marked a turning point in modern Chinese history.
吸食鸦片会严重摧残人们的身心健康。
Hút thuốc phiện sẽ tàn phá nghiêm trọng sức khỏe thể chất và tinh thần của con người.
Smoking opium severely destroys people's physical and mental health.
历史上,鸦片走私给中国带来了深重的灾难。
Trong lịch sử, nạn buôn lậu thuốc phiện đã mang lại tai họa sâu sắc cho Trung Quốc.
Historically, opium smuggling brought profound disaster to China.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây