Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
乌克兰
Wūkèlán
Ukraine
Hán việt: ô khắc lan
—

Gợi nhớ

Từ "乌克兰" (Wūkèlán) mang nghĩa "Ukraine", kết hợp bởi 乌 (wū - ô): "con quạ" + 克 (kè - khắc): "Khắc phục" + 兰 (lán - lan): "Lan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乌: Chú chim có bộ lông đen tuyền từ đầu đến chân khiến người nhìn không phân biệt được chấm mắt trên đầu chính là con quạ đen (乌). • Chữ 克: Người anh trưởng (兄) đội chiếc mũ giáp mười phần kiên cố (十) dũng cảm vượt qua mọi thử thách để chiến thắng và khắc phục khó khăn (克). • Chữ 兰: Hai cánh hoa xòe nở thanh tao (丷) trên những chiếc lá vươn thẳng (三) tỏa hương thơm ngát chính là hoa lan (兰).

Thành phần cấu tạo

乌克兰
Wūkèlán
Ukraine
乌
wū • ô
con quạ
乌
Giản thể từ 烏
Hình con chim đen không thấy mắt
克
kè • khắc
Khắc phục
十
Bộ Thập
Mười phần, chiếc mũ giáp trên đầu (phía trên)
兄
Chữ Huynh
Người anh trưởng gánh vác (phía dưới)
兰
lán • lan
Lan
丷
Bộ Bát (ngửa)
Hai cánh hoa lan xòe nở (phía trên)
三
Chữ Tam
Lá cỏ lan vươn thẳng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ukraine
Ví dụ (3)
tā他láizì来自wūkèlán乌克兰。
Anh ấy đến từ Ukraine.
He comes from Ukraine.
wūkèlán乌克兰de的wénhuà文化hěn很yǒu有tèsè特色。
Văn hóa của Ukraine rất có nét riêng.
Ukraine's culture is very distinctive.
wǒmen我们zài在dìtú地图shàng上zhǎodào找到le了wūkèlán乌克兰。
Chúng tôi đã tìm thấy Ukraine trên bản đồ.
We found Ukraine on the map.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây