乌克兰
—
Gợi nhớ
Từ "乌克兰" (Wūkèlán) mang nghĩa "Ukraine", kết hợp bởi 乌 (wū - ô): "con quạ" + 克 (kè - khắc): "Khắc phục" + 兰 (lán - lan): "Lan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乌: Chú chim có bộ lông đen tuyền từ đầu đến chân khiến người nhìn không phân biệt được chấm mắt trên đầu chính là con quạ đen (乌). • Chữ 克: Người anh trưởng (兄) đội chiếc mũ giáp mười phần kiên cố (十) dũng cảm vượt qua mọi thử thách để chiến thắng và khắc phục khó khăn (克). • Chữ 兰: Hai cánh hoa xòe nở thanh tao (丷) trên những chiếc lá vươn thẳng (三) tỏa hương thơm ngát chính là hoa lan (兰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 乌克兰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ukraine
Ví dụ (3)
他来自乌克兰。
Anh ấy đến từ Ukraine.
He comes from Ukraine.
乌克兰的文化很有特色。
Văn hóa của Ukraine rất có nét riêng.
Ukraine's culture is very distinctive.
我们在地图上找到了乌克兰。
Chúng tôi đã tìm thấy Ukraine trên bản đồ.
We found Ukraine on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây