涂鸦
—
Gợi nhớ
Từ "涂鸦" (tú yā) mang nghĩa "vẽ bậy, vẽ nguệch ngoạc, graffiti", kết hợp bởi 涂 (tú - đồ): "phết" + 鸦 (yā - nha): "Con quạ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 涂: Lấy phần nước sơn (氵) còn dư thừa (余) quét đều lên bức tường, phết và bôi trát cho thật phẳng phiu (涂). • Chữ 鸦: Loài chim lông đen (鸟) có chiếc mỏ sắc như răng nanh (牙) thường kêu quang quác trên cành cây khô là con quạ (鸦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 涂鸦
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:vẽ bậy, vẽ nguệch ngoạc, graffiti
Ví dụ (3)
孩子们喜欢在墙壁上乱涂鸦。
Trẻ em thích vẽ bậy nguệch ngoạc lên tường.
Children like to scribble and doodle on the walls.
街头涂鸦是一种风靡全球的艺术形式。
Graffiti đường phố là một hình thức nghệ thuật phổ biến trên toàn cầu.
Street graffiti is an art form that has become popular all over the world.
这只是我的涂鸦之作,请多多指教。
Đây chỉ là tác phẩm vẽ nguệch ngoạc (viết lách vụng về) của tôi, xin được chỉ giáo nhiều hơn.
This is just a humble scribble of mine; please give me your feedback.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây