Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
魂魄
hún pò
Hồn phách, linh hồn
Hán việt: hồn phách
—

Gợi nhớ

Từ "魂魄" (hún pò) mang nghĩa "Hồn phách, linh hồn", kết hợp bởi 魂 (hún - hồn): "Linh hồn" + 魄 (pò - phách): "Hồn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 魂: Phần linh thức vô hình (鬼) nhẹ tựa đám mây trắng (云) phiêu lãng giữa đất trời chính là linh hồn, tâm hồn (魂). • Chữ 魄: Ánh sáng trắng (白) của vầng trăng hòa cùng phần khí phách vô hình (鬼) trong cơ thể tạo nên tinh anh, hồn phách (魄).

Thành phần cấu tạo

魂魄
hún pò
Hồn phách, linh hồn
魂
hún • hồn
Linh hồn
云
Vân
Mây, nói / âm đọc (bên trái)
鬼
Bộ Quỷ
Con quỷ, linh hồn (bên phải)
魄
pò • phách
Hồn
白
Bộ Bạch
Màu trắng, sáng rõ / âm đọc (bên trái)
鬼
Bộ Quỷ
Con quỷ, linh hồn (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây