魂魄
—
Gợi nhớ
Từ "魂魄" (hún pò) mang nghĩa "Hồn phách, linh hồn", kết hợp bởi 魂 (hún - hồn): "Linh hồn" + 魄 (pò - phách): "Hồn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 魂: Phần linh thức vô hình (鬼) nhẹ tựa đám mây trắng (云) phiêu lãng giữa đất trời chính là linh hồn, tâm hồn (魂). • Chữ 魄: Ánh sáng trắng (白) của vầng trăng hòa cùng phần khí phách vô hình (鬼) trong cơ thể tạo nên tinh anh, hồn phách (魄).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 魂魄
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Hồn phách, linh hồn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây