气魄
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "气魄" (qìpò) mang nghĩa "khí phách", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 魄 (pò - phách): "Hồn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 魄: Ánh sáng trắng (白) của vầng trăng hòa cùng phần khí phách vô hình (鬼) trong cơ thể tạo nên tinh anh, hồn phách (魄).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 气魄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khí phách, sự táo bạo, sự quyết đoán, quy mô hùng vĩ, khí thế hào hùng.
Ví dụ (5)
这位领导人做事非常有气魄。
Vị lãnh đạo này làm việc vô cùng có khí phách (táo bạo, quyết đoán).
This leader acts with great boldness and vision.
我们要有战胜困难的勇气和气魄。
Chúng ta phải có dũng khí và khí phách để chiến thắng khó khăn.
We need the courage and boldness to overcome difficulties.
这座建筑展现了宏伟的气魄。
Tòa kiến trúc này thể hiện một quy mô (khí thế) hùng vĩ.
This building displays a magnificent sense of grandeur.
他的书法作品气魄非凡。
Tác phẩm thư pháp của ông ấy có khí thế phi phàm.
His calligraphy works are extraordinarily majestic.
改革创新需要巨大的气魄。
Cải cách đổi mới đòi hỏi sự táo bạo (khí phách) to lớn.
Reform and innovation require tremendous boldness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây