浇灌
—
Gợi nhớ
Từ "浇灌" (jiāo guàn) mang nghĩa "tưới tiêu, vun đắp", kết hợp bởi 浇 (jiāo - kiêu): "tưới" + 灌 (guàn - quán): "Tưới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浇: Dòng nước mát (氵) được rưới từ trên cao (尧) xuống thấm đẫm từng luống rau khô cằn chính là công việc tưới cây, tưới nước (浇). • Chữ 灌: Dẫn dòng nước mát (氵) chảy tràn qua vùng đất có chim nước (雚) sinh sống để tưới tiêu và đổ đầy ruộng đồng (灌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 浇灌
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tưới tiêu, vun đắp
Ví dụ (3)
农民用河水浇灌庄稼,期盼着好收成。
Người nông dân dùng nước sông tưới tiêu cho hoa màu, kỳ vọng vào một vụ mùa bội thu.
Farmers irrigate their crops with river water, hoping for a good harvest.
幸福的生活需要双方用爱心来浇灌。
Cuộc sống hạnh phúc cần hai bên dùng tình yêu thương để vun đắp.
A happy life needs both partners to nurture it with love.
每一朵花朵都是由辛勤的汗水浇灌出来的。
Mỗi đóa hoa đều được tưới mát bằng mồ hôi của sự cần cù lao động.
Every single flower is nurtured by the sweat of hard work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây