灌输
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "灌输" (guànshū) mang nghĩa "truyền đạt nhồi nhét, nhồi sọ", kết hợp bởi 灌 (guàn - quán): "Tưới" + 输 (shū - thâu): "thua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灌: Dẫn dòng nước mát (氵) chảy tràn qua vùng đất có chim nước (雚) sinh sống để tưới tiêu và đổ đầy ruộng đồng (灌). • Chữ 输: Dùng cỗ xe (车) chuyên chở hàng hóa (俞) đi nộp cống hết sạch, từ nghĩa vận chuyển mở rộng thành thua cuộc (输).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 灌输
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:truyền đạt nhồi nhét, nhồi sọ
Ví dụ (5)
父母从小就给他灌输传统观念。
Bố mẹ đã truyền đạt những quan niệm truyền thống cho anh ấy từ khi còn nhỏ.
His parents instilled traditional values in him from an early age.
学校不应该只是向学生灌输知识,还要培养他们的独立思考能力。
Trường học không nên chỉ nhồi nhét kiến thức cho học sinh mà còn phải bồi dưỡng khả năng suy nghĩ độc lập của các em.
Schools should not merely stuff students with knowledge; they should also cultivate their ability to think independently.
广告不断向人们灌输消费主义的思想。
Quảng cáo không ngừng nhồi nhét tư tưởng chủ nghĩa tiêu dùng vào mọi người.
Advertisements constantly indoctrinate people with consumerist ideas.
他总是试图把自己的想法灌输给别人。
Anh ta luôn cố gắng nhồi nhét những suy nghĩ của mình cho người khác.
He is always trying to impose his own ideas on others.
这个邪教组织向信徒灌输极端的思想。
Tổ chức tà giáo này nhồi sọ các tín đồ bằng những tư tưởng cực đoan.
This cult indoctrinates its followers with extremist ideas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây