強壯
—
Gợi nhớ
Từ "強壯" (qiángzhuàng) mang nghĩa "mạnh", kết hợp bởi 強 (qiáng / qiǎng / jiàng - cường): "mạnh" + 壯 (zhuàng - tráng): "cường tráng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 強: Cánh cung (弓) giương căng hết cỡ cùng sức sống dẻo dai của loài côn trùng (虫) tạo nên sức mạnh kiên cường, hùng mạnh (強). • Chữ 壯: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (爿), luôn toát lên sức sống cường tráng, khỏe mạnh (壯).
Thành phần cấu tạo
強壯
mạnh
強
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
厶
Bộ Tư
Riêng tư (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ / âm đọc (phía dưới)
壯
爿
Bộ Tường
Chiếc giường gỗ vững chãi
士
Bộ Sĩ
Người tráng sĩ, võ sĩ
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Vs
Nghĩa:mạnh
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây