強大
—
Gợi nhớ
Từ "強大" (qiángdà) mang nghĩa "hùng mạnh", kết hợp bởi 強 (qiáng / qiǎng / jiàng - cường): "mạnh" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 強: Cánh cung (弓) giương căng hết cỡ cùng sức sống dẻo dai của loài côn trùng (虫) tạo nên sức mạnh kiên cường, hùng mạnh (強). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 強大
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây