Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
強大
qiángdà
hùng mạnh
Hán việt: cường đại
—

Gợi nhớ

Từ "強大" (qiángdà) mang nghĩa "hùng mạnh", kết hợp bởi 強 (qiáng / qiǎng / jiàng - cường): "mạnh" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 強: Cánh cung (弓) giương căng hết cỡ cùng sức sống dẻo dai của loài côn trùng (虫) tạo nên sức mạnh kiên cường, hùng mạnh (強). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).

Thành phần cấu tạo

強大
qiángdà
hùng mạnh
強
qiáng / qiǎng / jiàng • cường
mạnh
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
厶
Bộ Tư
Riêng tư (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ / âm đọc (phía dưới)
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây