Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
強烈
qiángliè
mạnh mẽ, mãnh liệt
Hán việt: cường liệt
—

Gợi nhớ

Từ "強烈" (qiángliè) mang nghĩa "mạnh mẽ, mãnh liệt", kết hợp bởi 強 (qiáng / qiǎng / jiàng - cường): "mạnh" + 烈 (liè - liệt): "Mãnh liệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 強: Cánh cung (弓) giương căng hết cỡ cùng sức sống dẻo dai của loài côn trùng (虫) tạo nên sức mạnh kiên cường, hùng mạnh (強). • Chữ 烈: Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈).

Thành phần cấu tạo

強烈
qiángliè
mạnh mẽ, mãnh liệt
強
qiáng / qiǎng / jiàng • cường
mạnh
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
厶
Bộ Tư
Riêng tư (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ / âm đọc (phía dưới)
烈
liè • liệt
Mãnh liệt
列
Liệt
Cột / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây