堅強
—
Gợi nhớ
Từ "堅強" (jiānqiáng) mang nghĩa "kiên cường, mạnh mẽ", kết hợp bởi 堅 (jiān - kiên): "kiên cố" + 強 (qiáng / qiǎng / jiàng - cường): "mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 堅: Lớp đất sét (土) được nện chặt bởi bàn tay cứng cỏi (臤) sẽ kết khối tạo nên nền móng vô cùng kiên cố, rắn chắc (堅). • Chữ 強: Cánh cung (弓) giương căng hết cỡ cùng sức sống dẻo dai của loài côn trùng (虫) tạo nên sức mạnh kiên cường, hùng mạnh (強).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 堅強
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây